Bản dịch của từ 𭂆 trong tiếng Việt

𭂆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𭂆 (Danh từ)

miǎn
01

Nghi ngờ giống chữ “” (một chữ ít dùng, liên quan đến nước).

疑同“汅”。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người, như một cách đặt tên riêng.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭂆
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿰,冫,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép