Bản dịch của từ 𭂊 trong tiếng Việt

𭂊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𭂊 (Danh từ)

01

Giống như 'bùn' – đất ẩm, mềm, thường dùng trong nông nghiệp và xây dựng (nhớ câu 'bùn đất mềm dễ nắn').

同“泥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭂊
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÌ】
Hình thái radical:
⿰,冫,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép