Bản dịch của từ 𭂝 trong tiếng Việt

𭂝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊN/AN/AN/A

𭂝 (Tính từ)

céng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là cengx, chỉ thời tiết lạnh buốt, giá rét (như cảm giác 'tăng' lạnh thấu xương).

〈古壮字〉读音cengx,天气冷,寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭂝
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TĂNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,常
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép