Bản dịch của từ 𭂟 trong tiếng Việt

𭂟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭂟 (Tính từ)

míng
01

Cùng nghĩa với “” (âm u, tối tăm như trong câu thành ngữ “冥思苦想” - suy nghĩ thấu đáo trong bóng tối). Thường dùng trong văn học Phật giáo nói về cảnh giới âm u, tĩnh lặng.

同“冥”。见《略论安乐净土义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭂟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,冫,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép