Bản dịch của từ 𭂩 trong tiếng Việt
𭂩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭂩 (Danh từ)
【bào】
01
Theo Kinh Khuyên Thiện: truyền lời chân thật của thánh nhân như là gió thổi mạnh, dù khó mà khuyên bảo được, như câu 'A Di Đà Phật'. (Gợi nhớ: 'bạo' như gió bạo, khó ngăn cản)
《劝善经》:传圣人真言若袚~风却不免难相劝阿弥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
