Bản dịch của từ 𭂴 trong tiếng Việt
𭂴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨˊㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭂴 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) chữ hợp thành của '風呂' (phòng tắm): ví dụ như 大和矢~ (tên riêng). Đây là chữ dùng để chỉ phòng tắm kiểu Nhật truyền thống, dễ nhớ như 'phù lỗ' là nơi gió (風) và lửa (炉) hòa quyện.
〈日本释义〉读音furo,“風呂”的合字: 大和矢~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
