Bản dịch của từ 𭂵 trong tiếng Việt

𭂵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𭂵 (Danh từ)

nán
01

Kinh điển chứa các chú thuật, giống như 'bùa chú' trong kinh Phật (nhớ đến 'kinh' và 'bùa' để dễ liên tưởng).

経典呪字。見、大蔵経《釋摩訶衍論巻第九》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭂵
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿱,⿵,几,水,𠘳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép