Bản dịch của từ 𭃂 trong tiếng Việt

𭃂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇN/AN/AN/A

𭃂 (Danh từ)

liǎng
01

Nghi ngờ giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

疑同“冄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm đọc chưa rõ, dân gian gọi các dụng cụ trong nhà là “gia sử” và dùng chữ này để viết. Tham khảo sách 'Tuyên Hóa huyện chí'.

音未详,俗呼器具为家使,作此字。见宣化县志.V3.182

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭃂
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯƠNG】
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𰀁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép