Bản dịch của từ 𭃔 trong tiếng Việt

𭃔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭃔 (Danh từ)

jiào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lễ cúng, nghi thức tế lễ trong đạo giáo), thường thấy trong sách cổ như 《续高僧传》.

同“醮”。见《续高僧传》。

Ví dụ
𭃔
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,⿻,丿,⿱,丿,凵,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép