Bản dịch của từ 𭃗 trong tiếng Việt
𭃗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𭃗 (Danh từ)
【kuàng】
01
Trích từ 'Chỉ tu Bách Trượng thanh quy': mô tả sự gián đoạn, sai sót nghiêm trọng trong việc tu sửa, giống như việc sửa đổi quy củ cách xa nhau, lời nói không thống nhất, như tấm màn trống trên vách đá; tác phẩm ghi chép rộng rãi nhưng còn nhiều thiếu sót.
《勅修百丈清规》:间纰缪殊甚约共~修今东西隔越比话又空屏岩所撰广略多未。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
