Bản dịch của từ 𭃧 trong tiếng Việt

𭃧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇN/AN/AN/A

𭃧 (Tính từ)

xiǔ
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tình trạng mục nát, không nên hỏi về thịt đã bị hủy hoại; từ này dùng không đúng với chữ '先生' (tiên sinh).

〈韩国释义〉朽状勿问日~肉削而已先生二字用于不当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭃧
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,允,夕,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép