Bản dịch của từ 𭃩 trong tiếng Việt

𭃩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràn

ㄖㄢˋN/AN/AN/A

𭃩 (Động từ)

ràn
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là raemj, nghĩa là chặt, đốn cây (giúp nhớ: raemj như 'răm' gỗ bị chặt).

〈古壮字〉读音raemj,砍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭃩
Bính âm:
【ràn】【ㄖㄢˋ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿱,林,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép