Bản dịch của từ 𭃫 trong tiếng Việt

𭃫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭃫 (Động từ)

guàn
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là goenq, nghĩa là 'cắt đứt, ngắt quãng' (giống như khi ta 'quán' đoạn dây).

〈古壮字〉读音goenq,断开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭃫
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,刀,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép