Bản dịch của từ 𭄫 trong tiếng Việt

𭄫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𭄫 (Tính từ)

yǒng
01

Giống như chữ 'dũng' (dũng cảm), nghĩa là can đảm, gan dạ (dễ nhớ vì 𭄫 đồng âm với dũng trong tiếng Việt).

同“勇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭄫
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Hình thái radical:
⿱,丷,男
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép