Chữ cổ của người Thổ, đồng nghĩa với chữ “𮤶” (một chữ Hán cổ dùng trong tiếng Thổ, dễ nhớ như từ 'tráng' trong 'tráng sĩ' để liên tưởng đến người cổ xưa)
古壮字。同“𮤶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Hình thái radical:
⿰,空,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
力
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép