Bản dịch của từ 𭅈 trong tiếng Việt
𭅈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭅈 (Động từ)
【wén】
01
Theo lời thiền sư Phật Chiếu, từ 'vân' biểu thị mưa rơi đầy trời, gió mây cuốn, như cây khô sống lại và ngân nga tiếng hát (hình ảnh mưa gió làm sống động khung cảnh khô cằn).
《佛照禅师语録》:作满天霖风云𠣘~枯木生吟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
