Bản dịch của từ 𭅘 trong tiếng Việt

𭅘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𭅘 (Động từ)

kuāng
01

Giúp đỡ, sửa chữa, bao bọc (như người bạn 'khung' che chở bạn)

同“匡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭅘
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【匡】
Hình thái radical:
⿷,匚,主
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép