ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭅙
Bảng phân tích âm vị 𭅙
Jìng
Cùng nghĩa với chữ “逕” (đường nhỏ, lối đi), nhớ như đường kính nhỏ của ống kính máy ảnh.
同“逕”。见《释摩诃衍论勘注》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép