Bản dịch của từ 𭅙 trong tiếng Việt

𭅙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𭅙 (Danh từ)

jìng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đường nhỏ, lối đi), nhớ như đường kính nhỏ của ống kính máy ảnh.

同“逕”。见《释摩诃衍论勘注》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭅙
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿷,匚,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép