Bản dịch của từ 𭅝 trong tiếng Việt

𭅝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭅝 (Danh từ)

yàn
01

(Theo cách dùng của Nhật) giống chữ “”, đọc là en/on, dùng trong sổ hộ khẩu Nhật Bản.

〈日本释义〉同“匽”。音en/on〈日本户籍用字〉。

Ví dụ
𭅝
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỆN】
Hình thái radical:
⿷,匚,⿳,日,丷,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép