Bản dịch của từ 𭅭 trong tiếng Việt

𭅭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𭅭 (Danh từ)

xiè
01

Theo sách 《Lượng Xử Khinh Trọng Nghi》: Hai vật dụng tang lễ nghiêm trọng gọi là 𭅭, gồm các đồ trang trí, xe cộ, quan tài, quần áo tang phục dùng trong đám tang (giúp nhớ: 'hiệt' nghe giống 'hiết', tang lễ cần thiết).

《量处轻重仪》:二送终凶器谓~輴杂饰车舆随车所须僛人盟器棺椁构檀衣衾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭅭
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,卓,𦓔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép