Bản dịch của từ 𭅷 trong tiếng Việt

𭅷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭅷 (Danh từ)

lún
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'lon' (giúp nhớ như 'lọn tóc' trong tên riêng).

〈韩国释义〉读音lon,韩国人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭅷
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Hình thái radical:
⿱,老,𰆊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép