Bản dịch của từ 𭆀 trong tiếng Việt
𭆀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭆀 (Danh từ)
【wéi】
01
Theo kinh Đại Nhật, đây là tên một loại thuốc hoặc thuế thuốc, liên quan đến các loại thuốc trong danh mục thứ tư; nhớ như 'thuế thuốc nhiều, thuốc rõ ràng', giúp ghi nhớ về loại thuốc đặc biệt này.
《大日经疏演奥钞》:婆药税多拟里~哩迦药明本三之十右然此五药等者如第四。
Ví dụ
