Bản dịch của từ 𭆃 trong tiếng Việt

𭆃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𭆃 (Danh từ)

chén
01

Giống chữ '', chỉ thời gian hoặc một trong 12 địa chi (như trong lịch âm). (Dễ nhớ: 'trần' như trong 'trần gian' là thời gian trôi qua)

同“辰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭆃
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿸,厂,民
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép