Bản dịch của từ 𭆘 trong tiếng Việt

𭆘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭆘 (Tính từ)

yàn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” nghĩa là giả, nhái (nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'giả dối' trong tiếng Việt)

〈韩国释义〉同“赝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆘
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿸,鴈,真
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép