Bản dịch của từ 𭆙 trong tiếng Việt

𭆙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qūn

ㄑㄩㄣN/AN/AN/A

𭆙 (Danh từ)

qūn
01

Cách viết giản thể tay viết của bộ thủ '' (như nét bút viết nhanh, dễ nhớ).

“夋”的偏旁手写简化写法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆙
Bính âm:
【qūn】【ㄑㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿱,厶,友
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép