Bản dịch của từ 𭆝 trong tiếng Việt

𭆝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭆝 (Danh từ)

wàn
01

Theo 《宝册钞》, đây là dấu hiệu may mắn trên ngực Phật có chữ vạn ở thành phố Tây Thành, tượng trưng cho điềm lành và sự an lành (giống như chữ vạn trong văn hóa Việt thường thấy trong chùa chiền).

《宝册钞》:~苑师云此是西城万字佛胸前吉祥相也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆝
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Hình thái radical:
⿱,厶,⿰,夕,厸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép