Bản dịch của từ 𭆟 trong tiếng Việt

𭆟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𭆟 (Danh từ)

xiàng
01

Chữ dùng trong kinh Phật, thường thấy trong nghi thức và văn bản Phật giáo (như 《吽迦陀野仪轨》). Đây là chữ đặc biệt, không dùng trong đời thường, giúp nhớ như một 'ký hiệu thiêng liêng' trong kinh điển.

佛经用字。见《吽迦陀野仪轨》。

Ví dụ
𭆟
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,林,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép