Bản dịch của từ 𭆣 trong tiếng Việt

𭆣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭆣 (Danh từ)

tuó
01

Dấu ấn pháp thuật trong nghi lễ Phật giáo, như một con dấu thiêng liêng để bảo hộ và truyền đạt sức mạnh (giống như dấu ấn thần chú).

《吽迦陀野仪轨》:陀罗尼法印必得~ 劝请印二水地相叉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭆣
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,厼,欠,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép