Bản dịch của từ 𭆫 trong tiếng Việt

𭆫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭆫 (Tính từ)

wáng
01

Giống như chữ , dễ nhớ như vầng sáng (vãng) trong tâm trí.

同“㚇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là ス hoặc ソウ, nghĩa chưa rõ, như một bí ẩn cần khám phá.

〈日本释义〉读音ス·ソウ,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆫
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,⿶,凵,又,友
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép