Bản dịch của từ 𭆷 trong tiếng Việt

𭆷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭆷 (Tính từ)

ruì
01

Giống chữ “” (duệ), nghĩa là sáng suốt, thông minh (như người có trí tuệ sáng suốt, dễ nhớ qua câu 'duệ trí như ánh sáng').

同“叡”。见维基词典(日语版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭆷
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,㝉,省,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép