Bản dịch của từ 𭆹 trong tiếng Việt
𭆹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄜㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭆹 (Động từ)
【】
01
(chữ cổ của người Thái) tiến vào, bước vào (như bước vào nhà, tiến lên phía trước)
〈古壮字〉读音heuj,进;入。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(chữ cổ của người Thái) che chở, bảo vệ (như che chắn, bảo hộ người khác)
〈古壮字〉读音heuj,袒护;庇护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
