Bản dịch của từ 𭇋 trong tiếng Việt

𭇋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄚˊN/AN/AN/A

𭇋 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) phát âm mbaj, chỉ trạng thái nói lắp, nói ngập ngừng như trẻ con tập nói, dễ nhớ như tiếng 'mập mập' ngắt quãng.

〈古壮字〉读音mbaj,结巴,口吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇋
Bính âm:
【ㄇㄅㄚˊ】【MẬP】
Hình thái radical:
⿱,巴,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép