ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭇋
Bảng phân tích âm vị 𭇋
N/A
(Chữ cổ của người Tráng) phát âm mbaj, chỉ trạng thái nói lắp, nói ngập ngừng như trẻ con tập nói, dễ nhớ như tiếng 'mập mập' ngắt quãng.
〈古壮字〉读音mbaj,结巴,口吃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép