Bản dịch của từ 𭇐 trong tiếng Việt

𭇐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𭇐 (Động từ)

cháng
01

〈Hàn Quốc nghĩa〉Giống như chữ “” (thường) – nghĩa là “nếm thử”, nhớ như câu “thường thức món ăn” (thưởng thức). Đây là dạng viết khác của chữ “”.

〈韩国释义〉同“尝”。从“甞”的异写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭇐
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Hình thái radical:
⿱,口,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép