ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭇐
Bảng phân tích âm vị 𭇐
Cháng
〈Hàn Quốc nghĩa〉Giống như chữ “尝” (thường) – nghĩa là “nếm thử”, nhớ như câu “thường thức món ăn” (thưởng thức). Đây là dạng viết khác của chữ “甞”.
〈韩国释义〉同“尝”。从“甞”的异写。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép