Bản dịch của từ 𭇑 trong tiếng Việt

𭇑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇN/AN/AN/A

𭇑 (Danh từ)

běi
01

Giống như chữ 'bắc', chỉ phương Bắc, hướng Bắc (nhớ câu 'Bắc là hướng lên phía trên bản đồ').

同“北”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇑
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Hình thái radical:
⿱,北,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép