Bản dịch của từ 𭇕 trong tiếng Việt

𭇕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𭇕 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ '' nghĩa là vất vả, lao tâm khổ tứ (nhớ câu 'qu qu vất vả như con trâu')

〈韩国释义〉同“劬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇕
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
Hình thái radical:
⿰,句,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép