Bản dịch của từ 𭇗 trong tiếng Việt

𭇗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòng

ㄏㄨㄥˋN/AN/AN/A

𭇗 (Danh từ)

hòng
01

Chữ giản thể dùng ở Nhật thay cho chữ '' (một chữ hiếm, khó nhớ); nhớ như tiếng 'hùng' vang vọng trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉“嚝”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭇗
Bính âm:
【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿰,口,広
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép