(Chữ cổ của người Tráng) phát âm 'raeuz', nghĩa là lưu loát, trôi chảy như nước chảy êm đềm (giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh lời nói trôi chảy như nước).
〈古壮字〉读音raeuz,流利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【ㄖㄞˋㄗˋ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,口,𭙏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép