Bản dịch của từ 𭈣 trong tiếng Việt

𭈣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𭈣 (Danh từ)

01

Giống chữ '' (một loại bước chân, đi lại); gặp trong kinh Phật '不空羂索神变眞言经'.

同“跊”。见《不空羂索神变眞言经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' (bọt nước, bọt sóng); gặp trong kinh Phật '大毘卢遮那成佛经疏'.

同“沫”。见《大毘卢遮那成佛经疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭈣
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿲,口,氵,⿻,亅,⿱,二,八
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép