Bản dịch của từ 𭉆 trong tiếng Việt

𭉆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𭉆 (Tính từ)

hàn
01

〈tiếng Việt〉 giống như chữ “𢠣” (chữ đồng nghĩa trong tiếng Việt)

〈越南释义〉同“𢠣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 giống như chữ “𢚷” (chữ đồng nghĩa trong tiếng Việt)

〈越南释义〉同“𢚷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

〈tiếng Quảng Tây cổ〉 đọc là haen, nghĩa là nhanh, mau lẹ (như tiếng Việt “hẹn” nhanh)

〈古壮字〉读音haen,快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭉆
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,口,恨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép