Bản dịch của từ 𭉆 trong tiếng Việt
𭉆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭉆 (Tính từ)
【hàn】
01
〈tiếng Việt〉 giống như chữ “𢠣” (chữ đồng nghĩa trong tiếng Việt)
〈越南释义〉同“𢠣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈tiếng Việt〉 giống như chữ “𢚷” (chữ đồng nghĩa trong tiếng Việt)
〈越南释义〉同“𢚷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
〈tiếng Quảng Tây cổ〉 đọc là haen, nghĩa là nhanh, mau lẹ (như tiếng Việt “hẹn” nhanh)
〈古壮字〉读音haen,快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
