Bản dịch của từ 𭉓 trong tiếng Việt
𭉓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𭉓 (Tính từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là gyangq, dùng để bổ nghĩa cho tính từ, ví dụ như 𮟧~~ nghĩa là rất xa xôi (như tiếng Việt 'cương cương' xa xôi mênh mông).
〈古壮字〉读音gyangq,形容词之后附加成分:𮟧~~(很遥远)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
