Bản dịch của từ 𭊫 trong tiếng Việt

𭊫

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𭊫 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng kêu rít, giống như tiếng ngựa hí (giúp nhớ: 'ti' như tiếng rít của ngựa chạy nhanh).

〈韩国释义〉同“嘶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭊫
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Hình thái radical:
⿰,口,期
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép