ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭊫
Bảng phân tích âm vị 𭊫
Sī
Tiếng kêu rít, giống như tiếng ngựa hí (giúp nhớ: 'ti' như tiếng rít của ngựa chạy nhanh).
〈韩国释义〉同“嘶”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép