Bản dịch của từ 𭋟 trong tiếng Việt
𭋟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sùn | ㄙㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𭋟 (Động từ)
【sùn】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'son', nghĩa là dạy dỗ. Ví dụ: truyền dạy hay không là chuyện khác. Người không được giáo dục thì không hiểu đạo lý (giống như người không được 'tốn' công dạy thì không hiểu chuyện).
〈古壮字〉读音son,教。伝否~否𮀊。人不教育不懂道理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
