Bản dịch của từ 𭋯 trong tiếng Việt
𭋯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𭋯 (Danh từ)
【】
01
Theo kinh Phật cổ, là một loại văn tự hoặc thuật ngữ liên quan đến kinh điển, ví như biển lớn chứa đựng nhiều tri thức sâu rộng (giúp nhớ như 'thoa' là sự lan tỏa kiến thức như sóng biển).
《悉昙要诀》:不空云娑去引萨~文佛本行集经云譬如大海娑伽龙王文大论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
