Bản dịch của từ 𭎛 trong tiếng Việt

𭎛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭎛 (Danh từ)

huàn
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như trong tên 朱廷𭎛, một quan chức thời Minh ở phủ Hịch Xuyên (theo tài liệu 'Nội Các Đại Khố Đăng Lục'). (Ghi nhớ: chữ này chỉ dùng trong tên riêng, không phổ biến trong từ ngữ hàng ngày)

人名用字。朱廷~,明朝隰川府宗理。(《内阁大库档案》)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭎛
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép