Bản dịch của từ 𭎧 trong tiếng Việt

𭎧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭎧 (Danh từ)

diàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, chỉ vùng ngoại ô, đất đai quanh thành phố ngày xưa (như vùng đồng quê bao quanh thành phố).

〈韩国释义〉同“甸”。古代指郊外的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭎧
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỀN】
Hình thái radical:
⿰,土,甸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép