Bản dịch của từ 𭎪 trong tiếng Việt

𭎪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𭎪 (Động từ)

huǐ
01

Theo kinh Pháp Hoa, nghĩa là phá hủy, che phủ, như khi mây che khuất mặt trời (dễ nhớ như 'hủy' là làm mất đi, che phủ đi).

《妙法莲华经释文》:慈恩云毁也覆也~丑格反慈恩云裂也分也涂度都反慈恩云鞔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭎪
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Hình thái radical:
⿰,土,𪠆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép