Bản dịch của từ 𭎫 trong tiếng Việt

𭎫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𭎫 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong địa danh Hàn Quốc, như trong các tên gọi 〔~〕, 〔~〕, 〔~〕, thường chỉ núi hoặc mỏm núi, ví dụ như mũi Bolinao ở bờ tây đảo Luzon (Philippines). (Giúp nhớ: chữ này liên quan đến địa danh và hình thế núi, như 'núi' trong tiếng Việt.)

〈韩国释义〉地名用字,〔~〕、〔~腰〕、〔~尾〕。皆见于《指南正法》东洋山形水势条。即表山。指今菲律宾吕宋岛西岸的博利瑙(Bolinao)角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭎫
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,土,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép