Bản dịch của từ 𭎫 trong tiếng Việt
𭎫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無〉 | N/A | N/A | N/A |
𭎫 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng trong địa danh Hàn Quốc, như trong các tên gọi 〔~〕, 〔~腰〕, 〔~尾〕, thường chỉ núi hoặc mỏm núi, ví dụ như mũi Bolinao ở bờ tây đảo Luzon (Philippines). (Giúp nhớ: chữ này liên quan đến địa danh và hình thế núi, như 'núi' trong tiếng Việt.)
〈韩国释义〉地名用字,〔~〕、〔~腰〕、〔~尾〕。皆见于《指南正法》东洋山形水势条。即表山。指今菲律宾吕宋岛西岸的博利瑙(Bolinao)角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
