Bản dịch của từ 𭎴 trong tiếng Việt

𭎴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𭎴 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong khắc trên bia đá, giúp nhận biết và giải thích nội dung, như tờ giấy của đại thần ghi lại.

〈韩国释义〉又腾诸碑碣刻之金石适见其识解之~而大臣札。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭎴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿱,陃,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép