Bản dịch của từ 𭎷 trong tiếng Việt
𭎷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭎷 (Danh từ)
【qiáng】
01
Nghi ngờ giống chữ ghép từ bộ Thổ và bộ Mâm (giúp nhớ hình dạng đất và vật chứa).
疑同“⿰土⿱龶皿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “墙” (tường), xuất hiện trong kinh điển Phật giáo Đại Tạng Kinh.
同“墙”。字见《大藏经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
