Bản dịch của từ 𭎷 trong tiếng Việt

𭎷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𭎷 (Danh từ)

qiáng
01

Nghi ngờ giống chữ ghép từ bộ Thổ và bộ Mâm (giúp nhớ hình dạng đất và vật chứa).

疑同“⿰土⿱龶皿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (tường), xuất hiện trong kinh điển Phật giáo Đại Tạng Kinh.

同“墙”。字见《大藏经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭎷
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,丰,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép