Bản dịch của từ 𭎹 trong tiếng Việt
𭎹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄣˉ | N/A | N/A | N/A |
𭎹 (Tính từ)
【】
01
Theo sách cổ 《七曜攘災決》, chỉ người sinh vào ngày gà chậm, tính cách hòa nhã, trọng tình nghĩa, yêu thích nghệ thuật và có nhiều mưu trí; cũng có thể chỉ người thẳng thắn nhưng độc ác, kiêu căng, tham lam và thiếu thốn. (Từ này liên quan đến tính cách phức tạp, vừa tốt vừa xấu)
《七曜攘災決》:“ 鷄緩日生者。合敦重好事愛藝術多智謀。質直毒惡矜~貪乏。官祿晚成。”〔矜~〕即“矜腼”。
Ví dụ
